Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

挺

tǐng

Trong tiếng Trung, 挺 (tǐng) có nghĩa là “(khẩu ngữ) khá, rất; thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (khẩu ngữ) khá, rất
  2. thẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服挺好看的。
    Zhè jiàn yīfu tǐng hǎokàn de.
    Bộ quần áo này khá đẹp.

Chữ Hán

挺
tǐng
(khẩu ngữ) khá, rất; thẳng
Từ chứa 挺