挺
Trong tiếng Trung, 挺 (tǐng) có nghĩa là “(khẩu ngữ) khá, rất; thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (khẩu ngữ) khá, rất
- thẳng
Trong tiếng Trung, 挺 (tǐng) có nghĩa là “(khẩu ngữ) khá, rất; thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.