挑起
Trong tiếng Trung, 挑起 (tiǎoqǐ) có nghĩa là “khiêu khích; khơi mào; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiêu khích
- khơi mào
- gánh vác
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 挑起 (tiǎoqǐ) có nghĩa là “khiêu khích; khơi mào; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.