Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挑衅

tiǎoxìn

Trong tiếng Trung, 挑衅 (tiǎoxìn) có nghĩa là “khiêu khích; sự khiêu khích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiêu khích
  2. sự khiêu khích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对对手的挑衅,要保持冷静。
    Miànduì duìshǒu de tiǎoxìn, yào bǎochí lěngjìng.
    Trước sự khiêu khích của đối thủ, cần phải giữ bình tĩnh.

Chữ Hán

衅
xìn
quarrel; dispute