Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挑剔

tiāoti

Trong tiếng Trung, 挑剔 (tiāoti) có nghĩa là “kén chọn; khó tính; săm soi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kén chọn
  2. khó tính
  3. săm soi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位顾客对饭菜的口味很挑剔。
    Zhè wèi gùkè duì fàncài de kǒuwèi hěn tiāoti.
    Khách hàng này rất kén chọn về khẩu vị món ăn.

Chữ Hán

剔
tī
to scrape the meat from bones; to pick (teeth etc)
Từ chứa 剔