Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天鹅

tiān'é
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 天鵝

Trong tiếng Trung, 天鹅 (tiān'é) có nghĩa là “thiên nga”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên nga
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 湖面上有几只白色的天鹅。
    Húmiàn shàng yǒu jǐ zhī báisè de tiān'é.
    Trên mặt hồ có mấy con thiên nga trắng.

Chữ Hán