Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遂心

suìxīn

Trong tiếng Trung, 遂心 (suìxīn) có nghĩa là “vừa ý; toại nguyện; như ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa ý
  2. toại nguyện
  3. như ý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生活中并非事事都能遂心。
    Shēnghuó zhōng bìngfēi shìshì dōu néng suìxīn.
    Trong cuộc sống không phải việc gì cũng đều được như ý.

Chữ Hán

遂
suì
to satisfy; to succeed