Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

税务

shuìwù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 稅務

Trong tiếng Trung, 税务 (shuìwù) có nghĩa là “việc thuế; nghiệp vụ thuế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. việc thuế
  2. nghiệp vụ thuế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去税务局办了点儿事。
    Tā qù shuìwùjú bànliǎo diǎnr shì.
    Anh ấy đến cục thuế để giải quyết chút việc.

Chữ Hán