Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

关税

guānshuì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 關稅

Trong tiếng Trung, 关税 (guānshuì) có nghĩa là “thuế quan; thuế hải quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuế quan
  2. thuế hải quan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 进口商品需要缴纳关税。
    Jìnkǒu shāngpǐn xūyào jiǎonà guānshuì.
    Hàng hóa nhập khẩu cần phải nộp thuế quan.

Chữ Hán