Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

税

shuì

Trong tiếng Trung, 税 (shuì) có nghĩa là “thuế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个公民都有交税的义务。
    Měi gè gōngmín dōu yǒu jiāo shuì de yìwù.
    Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.

Chữ Hán

税
shuì
thuế
Từ chứa 税