抒情
Trong tiếng Trung, 抒情 (shūqíng) có nghĩa là “trữ tình; bộc lộ cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trữ tình
- bộc lộ cảm xúc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抒情 (shūqíng) có nghĩa là “trữ tình; bộc lộ cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.