Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

梳理

shūlǐ

Trong tiếng Trung, 梳理 (shūlǐ) có nghĩa là “sắp xếp; hệ thống lại; chải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp xếp
  2. hệ thống lại
  3. chải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先梳理一下这篇文章的思路。
    Qǐng xiān shūlǐ yíxià zhè piān wénzhāng de sīlù.
    Hãy sắp xếp lại mạch tư duy của bài viết này trước đã.

Chữ Hán