Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

梳

shū

Trong tiếng Trung, 梳 (shū) có nghĩa là “chải; chải đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chải
  2. chải đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她站在镜子前梳头发。
    Tā zhàn zài jìngzi qián shū tóufa.
    Cô ấy đứng trước gương chải tóc.

Chữ Hán

梳
shū
chải; chải đầu
Từ chứa 梳