手帕
Trong tiếng Trung, 手帕 (shǒupà) có nghĩa là “khăn tay; khăn mùi xoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khăn tay
- khăn mùi xoa
Lượng từ: 方
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 手帕 (shǒupà) có nghĩa là “khăn tay; khăn mùi xoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 方