Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手帕

shǒupà

Trong tiếng Trung, 手帕 (shǒupà) có nghĩa là “khăn tay; khăn mùi xoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khăn tay
  2. khăn mùi xoa

Lượng từ: 方

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她用手帕擦去了眼泪。
    Tā yòng shǒupà cāqùle yǎnlèi.
    Cô ấy dùng khăn tay lau đi những giọt nước mắt.

Chữ Hán