Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尸体

shītǐ

Trong tiếng Trung, 尸体 (shītǐ) có nghĩa là “thi thể; xác chết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thi thể
  2. xác chết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方在树林里发现了一具尸体。
    Jǐngfāng zài shùlín lǐ fāxiànle yí jù shītǐ.
    Cảnh sát đã phát hiện một thi thể trong rừng cây.

Chữ Hán

尸
shī
to put a corpse on display (after execution); corpse