Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

时速

shísù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 時速

Trong tiếng Trung, 时速 (shísù) có nghĩa là “tốc độ mỗi giờ; vận tốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốc độ mỗi giờ
  2. vận tốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这列火车的时速达三百公里。
    Zhè liè huǒchē de shísù dá sānbǎi gōnglǐ.
    Tốc độ của đoàn tàu này đạt ba trăm km một giờ.

Chữ Hán