释放
Trong tiếng Trung, 释放 (shìfàng) có nghĩa là “giải phóng; phóng thích; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải phóng
- phóng thích
- giải tỏa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 释放 (shìfàng) có nghĩa là “giải phóng; phóng thích; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.