Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

释放

shìfàng

Trong tiếng Trung, 释放 (shìfàng) có nghĩa là “giải phóng; phóng thích; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải phóng
  2. phóng thích
  3. giải tỏa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动是释放压力的好办法。
    Yùndòng shì shìfàng yālì de hǎo bànfǎ.
    Vận động là một cách tốt để giải tỏa áp lực.

Chữ Hán