Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

时差

shíchā
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 時差

Trong tiếng Trung, 时差 (shíchā) có nghĩa là “chênh lệch múi giờ; say máy bay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chênh lệch múi giờ
  2. say máy bay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 刚从国外回来,我还在倒时差。
    Gāng cóng guówài huílái, wǒ hái zài dǎo shíchā.
    Vừa mới về từ nước ngoài, tôi vẫn đang điều chỉnh theo múi giờ.

Chữ Hán