时差
Trong tiếng Trung, 时差 (shíchā) có nghĩa là “chênh lệch múi giờ; say máy bay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chênh lệch múi giờ
- say máy bay
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 时差 (shíchā) có nghĩa là “chênh lệch múi giờ; say máy bay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.