Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

生锈

shēngxiù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 生鏽

Trong tiếng Trung, 生锈 (shēngxiù) có nghĩa là “bị gỉ; gỉ sét”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bị gỉ
  2. gỉ sét
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 铁器放在潮湿的地方容易生锈。
    Tiěqì fàng zài cháoshī de dìfang róngyì shēngxiù.
    Đồ sắt để ở nơi ẩm ướt rất dễ bị gỉ.

Chữ Hán