生锈
Trong tiếng Trung, 生锈 (shēngxiù) có nghĩa là “bị gỉ; gỉ sét”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bị gỉ
- gỉ sét
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 生锈 (shēngxiù) có nghĩa là “bị gỉ; gỉ sét”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.