身高
Trong tiếng Trung, 身高 (shēngāo) có nghĩa là “chiều cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiều cao
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 身高 (shēngāo) có nghĩa là “chiều cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.