Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

身高

shēngāo

Trong tiếng Trung, 身高 (shēngāo) có nghĩa là “chiều cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiều cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟的身高已经超过一米八了。
    Dìdi de shēngāo yǐjīng chāoguò yī mǐ bā le.
    Chiều cao của em trai đã vượt quá một mét tám rồi.

Chữ Hán