上演
Trong tiếng Trung, 上演 (shàngyǎn) có nghĩa là “công chiếu; công diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công chiếu
- công diễn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 上演 (shàngyǎn) có nghĩa là “công chiếu; công diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.