Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

上演

shàngyǎn

Trong tiếng Trung, 上演 (shàngyǎn) có nghĩa là “công chiếu; công diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công chiếu
  2. công diễn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部新话剧明天上演。
    Zhè bù xīn huàjù míngtiān shàngyǎn.
    Vở kịch mới này ngày mai sẽ được công diễn.

Chữ Hán