Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

闪电

shǎndiàn

Trong tiếng Trung, 闪电 (shǎndiàn) có nghĩa là “tia chớp; sấm chớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tia chớp
  2. sấm chớp

Lượng từ: 道

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天空中突然出现了闪电。
    Tiānkōng zhōng tūrán chūxiànle shǎndiàn.
    Tia chớp đột nhiên xuất hiện trên bầu trời.

Chữ Hán