闪电
Trong tiếng Trung, 闪电 (shǎndiàn) có nghĩa là “tia chớp; sấm chớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tia chớp
- sấm chớp
Lượng từ: 道
Trong tiếng Trung, 闪电 (shǎndiàn) có nghĩa là “tia chớp; sấm chớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 道