Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

闪

shǎn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 閃

Trong tiếng Trung, 闪 (shǎn) có nghĩa là “lóe sáng; lấp lánh; né tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lóe sáng
  2. lấp lánh
  3. né tránh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜空中闪着无数明亮的星星。
    Yèkōng zhōng shǎn zhe wúshù míngliàng de xīngxing.
    Trên bầu trời đêm lấp lánh vô số ngôi sao sáng.

Chữ Hán

闪
shǎn
lóe sáng; lấp lánh
Từ chứa 闪