Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

闪烁

shǎnshuò

Trong tiếng Trung, 闪烁 (shǎnshuò) có nghĩa là “nhấp nháy; lấp lánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhấp nháy
  2. lấp lánh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜空中的星星在闪烁。
    Yèkōng zhōng de xīngxing zài shǎnshuò.
    Những vì sao trên bầu trời đêm đang lấp lánh.

Chữ Hán

烁
shuò
bright; luminous