Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

任职

rènzhí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 任職

Trong tiếng Trung, 任职 (rènzhí) có nghĩa là “giữ chức vụ; nhậm chức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ chức vụ
  2. nhậm chức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在一所学校任职多年。
    Tā zài zhè suǒ xuéxiào rènzhí duōnián.
    Ông ấy đã làm việc tại một trường học trong nhiều năm.

Chữ Hán