Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

热衷

rèzhōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 熱衷

Trong tiếng Trung, 热衷 (rèzhōng) có nghĩa là “say mê; ham mê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. say mê
  2. ham mê
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人很热衷于网购。
    Niánqīngrén hěn rèzhōng yú wǎnggòu.
    Người trẻ rất say mê mua sắm trực tuyến.

Chữ Hán