Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

全能

quánnéng

Trong tiếng Trung, 全能 (quánnéng) có nghĩa là “toàn năng; đa năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn năng
  2. đa năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是一名全能运动员。
    Tā shì yī míng quánnéng yùndòngyuán.
    Cô ấy là một vận động viên toàn năng.

Chữ Hán