强化
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 強化
Trong tiếng Trung, 强化 (qiánghuà) có nghĩa là “tăng cường; củng cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tăng cường
- củng cố
Trong tiếng Trung, 强化 (qiánghuà) có nghĩa là “tăng cường; củng cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.