期中
Trong tiếng Trung, 期中 (qīzhōng) có nghĩa là “giữa kỳ; giữa học kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giữa kỳ
- giữa học kỳ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 期中 (qīzhōng) có nghĩa là “giữa kỳ; giữa học kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.