Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

品尝

pǐncháng

Trong tiếng Trung, 品尝 (pǐncháng) có nghĩa là “nếm thử; thưởng thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nếm thử
  2. thưởng thức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家品尝一下这道新菜。
    Qǐng dàjiā pǐncháng yíxià zhè dào xīn cài.
    Mời mọi người nếm thử món ăn mới này.

Chữ Hán