Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

尝

cháng

Trong tiếng Trung, 尝 (cháng) có nghĩa là “nếm; ăn thử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nếm
  2. ăn thử

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你快来尝一下我做的汤。
    Nǐ kuài lái cháng yīxià wǒ zuò de tāng.
    Bạn mau lại nếm thử món canh tôi nấu đi.

Chữ Hán

尝
cháng
nếm; ăn thử
Từ chứa 尝