Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

酿造

niàngzào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 釀造

Trong tiếng Trung, 酿造 (niàngzào) có nghĩa là “nấu rượu; lên men”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nấu rượu
  2. lên men
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家工厂酿造红酒。
    Zhè jiā gōngchǎng niàngzào hóngjiǔ.
    Nhà máy này ủ rượu vang đỏ.

Chữ Hán

酿
niàng
to ferment; to brew
Từ chứa 酿