酝酿
Trong tiếng Trung, 酝酿 (yùnniàng) có nghĩa là “ấp ủ; chuẩn bị; nhen nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ấp ủ
- chuẩn bị
- nhen nhóm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 酝酿 (yùnniàng) có nghĩa là “ấp ủ; chuẩn bị; nhen nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.