Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

酝酿

yùnniàng

Trong tiếng Trung, 酝酿 (yùnniàng) có nghĩa là “ấp ủ; chuẩn bị; nhen nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ấp ủ
  2. chuẩn bị
  3. nhen nhóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司正在酝酿一个全新的计划。
    Gōngsī zhèngzài yùnniàng yí gè quánxīn de jìhuà.
    Công ty đang ấp ủ một kế hoạch hoàn toàn mới.

Chữ Hán

酝
yùn
to brew
酿
niàng
to ferment; to brew
Từ chứa 酿