牧场
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 牧場
Trong tiếng Trung, 牧场 (mùchǎng) có nghĩa là “đồng cỏ; trang trại chăn nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng cỏ
- trang trại chăn nuôi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 牧场 (mùchǎng) có nghĩa là “đồng cỏ; trang trại chăn nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.