Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

敏感

mǐngǎn

Trong tiếng Trung, 敏感 (mǐngǎn) có nghĩa là “nhạy cảm; mẫn cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhạy cảm
  2. mẫn cảm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的皮肤对阳光很敏感。
    Tā de pífū duì yángguāng hěn mǐngǎn.
    Da của cô ấy rất nhạy cảm với ánh nắng.

Chữ Hán

敏
mǐn
quick; nimble; agile; quick-witted; smart
Từ chứa 敏