敏感
Trong tiếng Trung, 敏感 (mǐngǎn) có nghĩa là “nhạy cảm; mẫn cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhạy cảm
- mẫn cảm
Trong tiếng Trung, 敏感 (mǐngǎn) có nghĩa là “nhạy cảm; mẫn cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.