Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勉强

miǎnqiǎng

Trong tiếng Trung, 勉强 (miǎnqiǎng) có nghĩa là “ép buộc; miễn cưỡng; gượng gạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ép buộc
  2. miễn cưỡng
  3. gượng gạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果不想去,就别勉强自己。
    Rúguǒ bù xiǎng qù, jiù bié miǎnqiǎng zìjǐ.
    Nếu không muốn đi thì đừng ép buộc bản thân.

Chữ Hán

勉
miǎn
to exhort; to make an effort
Từ chứa 勉