Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

履行

lǚxíng

Trong tiếng Trung, 履行 (lǚxíng) có nghĩa là “thực hiện; thi hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực hiện
  2. thi hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方都必须严格履行合同。
    Shuāngfāng dōu bìxū yángé lǚxíng hétong.
    Cả hai bên đều phải thực hiện nghiêm ngặt hợp đồng.

Chữ Hán