Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隆重

lóngzhòng

Trong tiếng Trung, 隆重 (lóngzhòng) có nghĩa là “long trọng; trang trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. long trọng
  2. trang trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校举行了隆重的开学典礼。
    Xuéxiào jǔxíng le lóngzhòng de kāixué diǎnlǐ.
    Nhà trường đã tổ chức lễ khai giảng long trọng.

Chữ Hán