Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

溜达

liūda
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 溜達

Trong tiếng Trung, 溜达 (liūda) có nghĩa là “đi dạo; tản bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi dạo
  2. tản bộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷吃完晚饭出去溜达了。
    Yéye chīwán wǎnfàn chūqù liūda le.
    Sau khi ăn cơm tối xong, ông nội đã ra ngoài đi dạo.

Chữ Hán