Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

溜

liū

Trong tiếng Trung, 溜 (liū) có nghĩa là “chuồn; trượt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuồn
  2. trượt

Cách đọc khác: liù — swift current; rapids; rain runoff from a roof

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫从门缝里悄悄溜走了。
    Xiǎomāo cóng ménfèng lǐ qiāoqiāo liū zǒu le.
    Mèo con đã lén chuồn qua khe cửa mất rồi.

Chữ Hán

溜
liù
chuồn; trượt
Từ chứa 溜