邻国
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鄰國
Trong tiếng Trung, 邻国 (línguó) có nghĩa là “nước láng giềng; nước lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước láng giềng
- nước lân cận
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 邻国 (línguó) có nghĩa là “nước láng giềng; nước lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.