Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

邻国

línguó
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鄰國

Trong tiếng Trung, 邻国 (línguó) có nghĩa là “nước láng giềng; nước lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước láng giềng
  2. nước lân cận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 与邻国保持友好关系非常重要。
    Yǔ línguó bǎochí yǒuhǎo guānxi fēicháng zhòngyào.
    Duy trì mối quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng là vô cùng quan trọng.

Chữ Hán

邻
lín
neighbor; adjacent
Từ chứa 邻