Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

冷却

lěngquè
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 冷卻

Trong tiếng Trung, 冷却 (lěngquè) có nghĩa là “làm nguội; nguội đi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. làm nguội
  2. nguội đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 等发动机冷却后再检查。
    Děng fādòngjī lěngquè hòu zài jiǎnchá.
    Hãy đợi động cơ nguội đi rồi mới kiểm tra.

Chữ Hán