冷却
Trong tiếng Trung, 冷却 (lěngquè) có nghĩa là “làm nguội; nguội đi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- làm nguội
- nguội đi
Trong tiếng Trung, 冷却 (lěngquè) có nghĩa là “làm nguội; nguội đi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.