Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

却

què

Trong tiếng Trung, 却 (què) có nghĩa là “(phó từ) nhưng; lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) nhưng
  2. lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很年轻,却很有经验。
    Tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
    Anh ấy rất trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.

Chữ Hán

却
què
(phó từ) nhưng; lại
Từ chứa 却