却
Trong tiếng Trung, 却 (què) có nghĩa là “(phó từ) nhưng; lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) nhưng
- lại
Trong tiếng Trung, 却 (què) có nghĩa là “(phó từ) nhưng; lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.