Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老化

lǎohuà

Trong tiếng Trung, 老化 (lǎohuà) có nghĩa là “lão hóa; xuống cấp; trở nên lỗi thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lão hóa
  2. xuống cấp
  3. trở nên lỗi thời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老房子里的电线已经严重老化了。
    Lǎo fángzi lǐ de diànxiàn yǐjīng yánzhòng lǎohuàle.
    Đường dây điện trong ngôi nhà cũ đã bị lão hóa nghiêm trọng.

Chữ Hán