Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老大

lǎodà

Trong tiếng Trung, 老大 (lǎodà) có nghĩa là “con cả; đại ca; rất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con cả
  2. đại ca
  3. rất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是家里的老大,经常帮父母做家务。
    Tā shì jiālǐ de lǎodà, jīngcháng bāng fùmǔ zuò jiāwù.
    Anh ấy là con cả trong nhà, thường xuyên giúp bố mẹ làm việc nhà.

Chữ Hán