Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腊月

Làyuè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臘月

Trong tiếng Trung, 腊月 (Làyuè) có nghĩa là “tháng chạp; tháng mười hai âm lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tháng chạp
  2. tháng mười hai âm lịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 到了腊月,天气就变得很冷。
    Dào le làyuè, tiānqì jiù biàn de hěn lěng.
    Đến tháng chạp, thời tiết trở nên rất lạnh.

Chữ Hán