口腔
Trong tiếng Trung, 口腔 (kǒuqiāng) có nghĩa là “khoang miệng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoang miệng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口腔 (kǒuqiāng) có nghĩa là “khoang miệng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.