Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

空中

kōngzhōng

Trong tiếng Trung, 空中 (kōngzhōng) có nghĩa là “trên không; trên trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trên không
  2. trên trời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几只小鸟在空中自由地飞翔。
    Jǐ zhī xiǎoniǎo zài kōngzhōng zìyóu de fēixiáng.
    Mấy con chim nhỏ đang tự do bay lượn trên bầu trời.

Chữ Hán