Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

考场

kǎochǎng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 考場

Trong tiếng Trung, 考场 (kǎochǎng) có nghĩa là “phòng thi; trường thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng thi
  2. trường thi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 考生必须提前进入考场。
    Kǎoshēng bìxū tíqián jìnrù kǎochǎng.
    Thí sinh phải vào phòng thi trước giờ quy định.

Chữ Hán