凯歌
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 凱歌
Trong tiếng Trung, 凯歌 (kǎigē) có nghĩa là “khúc khải hoàn; bài ca chiến thắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khúc khải hoàn
- bài ca chiến thắng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 凯歌 (kǎigē) có nghĩa là “khúc khải hoàn; bài ca chiến thắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.