交际
Trong tiếng Trung, 交际 (jiāojì) có nghĩa là “giao tiếp; giao thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giao tiếp
- giao thiệp
Trong tiếng Trung, 交际 (jiāojì) có nghĩa là “giao tiếp; giao thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.