Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

交际

jiāojì

Trong tiếng Trung, 交际 (jiāojì) có nghĩa là “giao tiếp; giao thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao tiếp
  2. giao thiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她性格开朗,很擅长交际。
    Tā xìnggé kāilǎng, hěn shàncháng jiāojì.
    Cô ấy tính tình cởi mở, rất giỏi giao tiếp.

Chữ Hán